lệt xệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mô tả tiếng động của giày dép bị kéo lê trên mặt đất: Dùng để diễn tả âm thanh phát ra khi đi giày, dép một cách lười biếng, không nhấc chân lên, khiến đế giày ma sát liên tục với mặt đường.
- Mô tả tiếng động của chất lỏng đặc, quánh (như bột, hồ) đang sôi hoặc bị khuấy: Dùng để diễn tả âm thanh "bục bục" đặc trưng phát ra từ một chất lỏng sền sệt khi đun sôi hoặc khi bị tác động.
Từ tượng thanh:
- Từ mô phỏng âm thanh: Đây là một từ láy tượng thanh, dùng để mô phỏng trực tiếp hai loại âm thanh nêu trên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Từ tượng thanh:
- Thằng bé đi đôi dép to quá khổ, nghe lệt xệt cả ngày. (Cậu bé đi đôi dép quá cỡ, nghe tiếng kéo lê suốt ngày.)
- Nồi bột gạo đang sôi lên nghe tiếng lệt xệt. (Nồi bột gạo đang sôi lên nghe tiếng sùng sục.)
- Trong đêm khuya thanh vắng, chỉ nghe tiếng dép lệt xệt của bà cụ đi lại. (Trong đêm khuya tĩnh lặng, chỉ nghe tiếng dép kéo lê của bà cụ đi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để gợi tả sự lười biếng, uể oải: Âm thanh "lệt xệt" thường gắn với dáng điệu thiếu sinh khí, mệt mỏi.
- Nó bước vào lớp với dáng điệu mệt mỏi, đôi giày lệt xệt trên nền gạch. (Nó bước vào lớp với dáng điệu mệt mỏi, đôi giày kéo lê trên nền gạch.)
- Dùng trong văn miêu tả để tăng tính hình tượng: Thường xuất hiện trong văn học, báo chí để làm sống động cảnh vật, âm thanh.
- Con đường làng im ắng, tiếng dép lệt xệt của bác hàng xóm đi chợ về càng làm nổi bật sự yên tĩnh. (Con đường làng im ắng, tiếng dép kéo lê của bác hàng xóm đi chợ về càng làm nổi bật sự yên tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lệt bệt (tính từ/tượng thanh): Có nghĩa tương tự, cũng mô tả tiếng kéo lê hoặc trạng thái ướt, nhão bết.
- Sàn nhà ướt lệt bệt sau cơn mưa. (Sàn nhà ướt nhẹp sau cơn mưa.)
- Sùng sục (tượng thanh): Mô tả tiếng chất lỏng sôi mạnh, thường dùng cho nước hơn là chất quánh.
- Lê thê (tính từ): Mô tả sự kéo dài một cách mệt mỏi, chậm chạp (về thời gian, hành động), khác với "lệt xệt" chủ yếu về âm thanh.
Từ đồng nghĩa
- Kéo lê: (động từ) Chỉ hành động tạo ra tiếng "lệt xệt".
- Sùng sục: (tượng thanh) Cho âm thanh sôi, nhưng thường dùng cho chất lỏng loãng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ từ "lệt xệt" vì đây là tính từ/tượng thanh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lệt xệt".)
- Tiếng giày dép kéo lê hoặc tiếng một chất quánh đang sôi: Bột sôi lệt xệt.